Máy lọc nước bị tụt áp: 7 nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả
Máy lọc nước bị tụt áp khiến nước tinh khiết chảy yếu, thời gian tạo nước kéo dài hoặc máy bơm hoạt động liên tục. Tình trạng này không chỉ xuất hiện khi bơm hỏng mà còn liên quan đến nguồn nước, van áp, lõi lọc, màng RO, bình áp và đường ống. Bài viết của Kangaroo phân tích 7 nguyên nhân thường gặp, dấu hiệu nhận biết và cách kiểm tra an toàn trước khi cần đến kỹ thuật viên.
Để khoanh vùng nguyên nhân trước khi tháo bất kỳ linh kiện nào, bạn có thể đối chiếu nhanh biểu hiện của máy với bảng dưới đây:
|
Nguyên nhân |
Dấu hiệu nhận biết |
Cách xử lý nhanh |
|
Nguồn nước đầu vào yếu |
Vòi cấp chảy yếu, máy thiếu nước, bơm chạy chập chờn |
Mở hết van cấp, kiểm tra nguồn nước và bồn chứa |
|
Bơm tăng áp xuống cấp |
Bơm kêu khác thường, chạy lâu nhưng nước ra ít |
Kiểm tra nguồn điện, đầu bơm và đo áp khi cần |
|
Van áp thấp lỗi |
Máy có nước đầu vào nhưng bơm không khởi động |
Kiểm tra mạch điều khiển, không tự đấu tắt van |
|
Lõi lọc hoặc màng RO tắc |
Nước tinh khiết giảm dần, bơm phải chạy lâu |
Thay lõi, kiểm tra màng theo đúng model |
|
Lõi lọc bị e khí |
Vòi phun ngắt quãng, có bọt khí, máy rung |
Xả khí và lắp lại lõi, gioăng đúng vị trí |
|
Bình áp mất áp hoặc hỏng |
Máy tạo nước nhưng vòi lấy nước rất yếu |
Kiểm tra van bình, áp khí và tình trạng màng chứa |
|
Ống gấp khúc, rò rỉ, khớp nối hở |
Tủ máy ẩm, có nước rỉ, bơm đóng ngắt liên tục |
Duỗi ống, siết hoặc thay khớp nối và đoạn ống hỏng |
1. Máy lọc nước bị tụt áp do nguồn nước đầu vào yếu, áp lực cấp nước không đủ
Nguồn nước đầu vào yếu là nguyên nhân nên kiểm tra đầu tiên khi máy lọc nước bị tụt áp. Máy RO cần một dòng nước cấp ổn định để đưa nước qua các lõi lọc và màng RO. Nếu vòi cấp chỉ nhỏ giọt, van chưa mở hết hoặc bồn chứa đặt quá thấp, bơm có thể không nhận đủ nước để tạo áp lực cần thiết cho quá trình lọc.
Tình trạng này thường xuất hiện ở nhà dùng bồn nước trên cao nhưng mực nước thấp, căn hộ có áp lực đường ống không ổn định hoặc đường cấp chung bị chia cho nhiều thiết bị. Máy có thể phát ra tiếng bơm nhưng nước tinh khiết vẫn ít, thậm chí bơm tự ngắt do van áp thấp nhận thấy lượng nước cấp không đủ. Việc thay bơm trong trường hợp này thường không giải quyết được gốc lỗi.
Bạn có thể kiểm tra theo trình tự sau:
- Tắt nguồn điện của máy, sau đó kiểm tra van cấp nước có mở hoàn toàn hay không
- Quan sát dòng nước tại vòi cấp hoặc vị trí đầu vào, đồng thời kiểm tra bồn chứa có còn nước và đường cấp có bị khóa một phần không
- Đối chiếu tình trạng máy với các thiết bị dùng chung đường nước. Nếu nhiều thiết bị cùng chảy yếu, hãy xử lý áp lực nguồn trước khi kiểm tra linh kiện trong máy
- Mở lại nguồn và theo dõi hoạt động của bơm. Nếu nguồn nước đã ổn định nhưng máy vẫn yếu, chuyển sang kiểm tra bơm, van áp và lõi lọc
Không nên tự ý lắp thêm bơm ngoài hoặc điều chỉnh áp lực khi chưa xác định rõ nguyên nhân. Cách làm đó có thể khiến các mối nối chịu tải không phù hợp, làm tăng nguy cơ rò nước hoặc gây lỗi cho bộ phận điều khiển.

Hãy kiểm tra dòng nước cấp trước khi kết luận rằng máy lọc nước bị tụt áp do hỏng bơm.
2. Máy lọc nước bị tụt áp do bơm tăng áp cũ, hỏng hoặc hoạt động kém hiệu quả
Bơm tăng áp tạo lực đẩy để đưa nước qua các lõi lọc và màng RO. Khi bơm bị mòn, kẹt đầu bơm, yếu động cơ hoặc nhận nguồn điện không ổn định, máy lọc nước bị tụt áp dù nguồn nước đầu vào vẫn đủ. Bơm cũ thường không hỏng đột ngột mà giảm hiệu suất dần, khiến thời gian tích nước lâu hơn và lượng nước thải thay đổi.
Dấu hiệu của bơm hoạt động kém thường khác với lỗi nguồn cấp. Máy có thể phát ra tiếng ù, tiếng rung hoặc tiếng gõ bất thường; bơm chạy nhưng dòng nước qua hệ thống yếu. Một số trường hợp, bơm nóng nhanh, tự ngắt rồi hoạt động lại sau một khoảng thời gian. Tuy nhiên, các biểu hiện này cũng có thể xuất hiện khi lõi lọc tắc, vì vậy cần kiểm tra cụm lọc trước khi thay bơm.
Bạn có thể thực hiện các bước kiểm tra bên ngoài như sau:
- Ngắt điện, kiểm tra phích cắm, bộ nguồn và dây dẫn có lỏng, cháy xém hoặc bị đứt gãy không
- Quan sát đầu bơm và các mối nối để phát hiện nước rò, cặn bám hoặc dấu hiệu rung lệch
- Đối chiếu tiếng bơm và thời gian vận hành hiện tại với lúc máy hoạt động bình thường
- Nếu nguồn cấp đủ, lõi lọc không tắc nhưng bơm vẫn chạy yếu, hãy để kỹ thuật viên đo áp và kiểm tra bộ nguồn, đầu bơm, động cơ trước khi thay thế
Bơm tăng áp liên quan đến cả điện và nước nên người dùng không nên tự tháo khi chưa có dụng cụ hoặc kinh nghiệm. Đặc biệt, không nên đấu trực tiếp bơm để bỏ qua công tắc áp suất, vì thao tác này có thể làm máy chạy sai chu trình và tăng rủi ro chập điện.

Tiếng bơm bất thường chỉ là dấu hiệu ban đầu, cần loại trừ lỗi lõi lọc và nguồn cấp trước khi thay bơm.
3. Máy lọc nước bị tụt áp do van áp thấp bị lỗi, không kích hoạt bơm hoạt động
Van áp thấp, còn gọi là công tắc áp suất thấp, có nhiệm vụ nhận biết tình trạng nước đầu vào và đóng mạch cho bơm khi điều kiện cấp nước phù hợp. Khi van bị oxy hóa, kẹt tiếp điểm, đứt dây hoặc sai lệch chức năng, máy lọc nước bị tụt áp vì bơm không được kích hoạt dù trong đường cấp vẫn có nước.
Lỗi van áp thấp thường khiến người dùng nhầm với bơm hỏng. Điểm khác biệt là bơm có thể không phát ra tiếng nào ngay sau khi mở vòi, trong khi van cấp đã mở và nguồn nước chảy bình thường. Máy cũng có thể bật tắt không theo quy luật nếu tiếp điểm bên trong chập chờn. Một trường hợp khác là van vẫn đóng mạch, nhưng tín hiệu không ổn định khiến bơm khởi động rồi dừng liên tục.
Để kiểm tra an toàn, bạn nên:
- Kiểm tra bên ngoài xem dây dẫn đến van có tuột khỏi đầu nối, bị gập hoặc bị ẩm không
- Đảm bảo nguồn nước đầu vào thực sự đủ trước khi đánh giá van, vì van đang làm đúng nhiệm vụ khi ngắt bơm để bảo vệ máy khỏi chạy khô
- Không tự nối tắt hai đầu dây của van để ép bơm hoạt động. Đây không phải là cách sửa lỗi và có thể làm mất chức năng bảo vệ của hệ thống
- Ghi nhận thời điểm máy không chạy bơm, tình trạng dòng nước và âm thanh phát ra để kỹ thuật viên xác định lỗi nhanh hơn
Van áp thấp có thể hỏng do tiếp điểm xuống cấp, nhưng cũng có thể chỉ đang phản hồi đúng một vấn đề khác như mất nước, tắc lưới đầu vào hoặc van cấp mở chưa đủ. Vì vậy, thay van ngay khi thấy bơm không chạy dễ dẫn đến thay sai linh kiện.

Van áp thấp không chỉ điều khiển bơm mà còn giúp hạn chế tình trạng máy hoạt động khi thiếu nước đầu vào.
4. Máy lọc nước bị tụt áp do lõi lọc, màng RO bị tắc nghẽn cản trở dòng chảy
Lõi lọc và màng RO giữ lại cặn, chất ô nhiễm hoặc thành phần không mong muốn trong nước theo nguyên lý của từng cấp lọc. Sau thời gian sử dụng, cặn bám làm giảm tiết diện dòng chảy và tăng trở lực trong hệ thống. Máy lọc nước bị tụt áp do tắc nghẽn thường có biểu hiện yếu dần, không xảy ra ngay lập tức như lỗi mất điện hoặc hỏng công tắc.
Người dùng có thể thấy nước tinh khiết chảy chậm hơn trước, máy phải chạy lâu mới tích được một lượng nước nhỏ hoặc bơm vận hành gần như liên tục. Khi lõi lọc thô bị tắc, lượng nước đến bơm và màng RO đã giảm. Khi màng RO bị bám cặn, nước sau màng giảm dù các bộ phận phía trước vẫn có vẻ hoạt động. Nước thải và nước tinh khiết cũng có thể thay đổi so với trạng thái ban đầu.
Cách xử lý nên bắt đầu từ các bộ phận dễ kiểm tra và thay thế:
- Tắt điện, khóa van cấp, xả lượng áp còn lại ở vòi để thao tác an toàn
- Kiểm tra lịch thay lõi và tình trạng thực tế của các lõi lọc. Lõi đã đổi màu, biến dạng hoặc sử dụng quá lâu theo hướng dẫn của model cần được thay đúng loại
- Nếu lõi thô mới nhưng dòng nước vẫn yếu, kiểm tra màng RO, đường ống và bơm thay vì tiếp tục thay nhiều lõi cùng lúc
- Thực hiện xả nước sau khi thay lõi hoặc màng theo hướng dẫn của sản phẩm, không đưa ngay nước đầu tiên vào sử dụng nếu quy trình yêu cầu xả bỏ
Lõi lọc dùng một lần không nên rửa qua loa rồi lắp lại, vì cách này không khôi phục được khả năng lọc và có thể làm phát tán cặn vào hệ thống. Màng RO cần được kiểm tra theo model; thao tác vệ sinh hoặc thay màng không đúng có thể làm hỏng gioăng, gây rò hoặc làm sai hướng dòng nước.

Lõi lọc tắc thường làm áp lực giảm dần, vì vậy lịch thay lõi phù hợp giúp hạn chế việc bơm phải làm việc quá lâu.
5. Máy lọc nước bị tụt áp do lõi lọc bị e khí sau khi thay lõi không đúng cách
E khí là tình trạng không khí mắc lại trong vỏ lõi, đường ống hoặc khoang lọc sau khi thay lõi. Hiện tượng này có thể làm máy lọc nước bị tụt áp tạm thời dù bơm và lõi mới vẫn hoạt động bình thường. Không khí chiếm chỗ của nước, khiến dòng chảy không liên tục và làm tín hiệu áp suất trong hệ thống dao động.
Dấu hiệu dễ nhận biết là vòi ra nước phun ngắt quãng, có nhiều bọt khí, tiếng nước róc rách hoặc máy rung nhẹ sau khi vừa thay lõi. Một số máy cần thời gian xả để đẩy hết không khí; nếu lõi đặt lệch, gioăng bị kẹp hoặc vỏ lõi chưa kín, tình trạng này có thể kéo dài và đi kèm rò nước.
Bạn có thể xử lý theo hướng dẫn cơ bản dưới đây:
- Ngắt nguồn điện và khóa nước trước khi mở vỏ lõi hoặc chỉnh lại đầu nối
- Kiểm tra lõi đã đặt đúng chiều, đúng vị trí và gioăng có nằm phẳng trong rãnh hay không
- Siết vỏ lõi vừa đủ kín, tránh dùng lực quá mạnh làm biến dạng gioăng hoặc nứt ren
- Mở nước và xả khí theo hướng dẫn của model. Trong thời gian này, không để bơm chạy khô và không vội đánh giá chất lượng dòng nước khi hệ thống còn nhiều bọt khí
- Theo dõi các mối nối sau khi máy chạy lại. Nếu nước vẫn phun ngắt quãng hoặc rò ở vỏ lõi, hãy dừng máy để kiểm tra tiếp
Việc thay lõi không đúng cách còn có thể tạo ra đường hút khí ở đầu nối mà người dùng khó nhìn thấy. Khi đó, máy lúc mạnh lúc yếu, bơm đóng ngắt liên tục và biểu hiện khá giống lỗi van áp thấp.

Sau mỗi lần thay lõi, cần xả khí và quan sát mối nối trước khi sử dụng dòng nước ổn định.
6. Máy lọc nước bị tụt áp do bình áp bị hỏng, mất khí nén, không giữ được áp lực
Bình áp lưu trữ nước sau quá trình lọc và dùng áp lực của khoang khí để đẩy nước ra vòi khi người dùng lấy nước. Nếu bình mất khí nén, thủng màng chứa hoặc van bình bị rò, máy lọc nước bị tụt áp thường biểu hiện rõ ở vòi lấy nước hơn là ở đầu vào. Máy vẫn có thể tạo nước, nhưng nước trong bình không được đẩy ra với lưu lượng như trước.
Người dùng thường gặp tình huống máy chạy lâu, đã tạo nước nhưng mở vòi chỉ có dòng nhỏ. Một số trường hợp, vòi chảy mạnh trong thời gian rất ngắn rồi yếu hẳn. Nếu bình bị nạp nước quá mức do mất cân bằng áp lực, máy có thể đóng ngắt bất thường hoặc không còn đủ dung tích chứa. Những dấu hiệu này cần được phân biệt với màng RO tắc, vì hai lỗi đều làm thời gian chờ nước kéo dài.
Việc kiểm tra bình áp nên thực hiện như sau:
- Tắt điện và khóa van cấp nước, sau đó mở vòi để xả nước trong bình theo hướng dẫn của máy
- Quan sát thân bình, chân bình và van khí xem có dấu hiệu rỉ nước, móp, phồng hoặc hư hỏng không
- Nếu có dụng cụ đo phù hợp, kiểm tra áp lực ở trạng thái bình đã xả hết nước và đối chiếu với thông số của đúng model
- Không tự bơm khí theo một mức áp lực bất kỳ. Mức cài đặt không phù hợp có thể làm giảm lượng nước hữu ích hoặc gây hỏng màng bên trong
- Nếu van khí xì nước, bình không giữ được áp hoặc thân bình rò, cần thay bình đúng loại thay vì chỉ bơm thêm khí
Bình áp yếu không nhất thiết đồng nghĩa với việc bơm tăng áp hỏng. Bơm có thể vẫn đưa nước qua màng, nhưng người dùng vẫn thấy vòi yếu vì khâu lưu trữ và đẩy nước đang gặp vấn đề.

Kiểm tra bình áp khi đã xả nước giúp đánh giá đúng khả năng giữ khí, tránh nhầm lỗi bình với lỗi bơm.
7. Máy lọc nước bị tụt áp do đường ống dẫn nước bị gấp khúc, rò rỉ hoặc rung không kín
Đường ống dẫn nước tạo thành các tuyến nối giữa van cấp, bơm, lõi lọc, màng RO, bình áp và vòi. Chỉ một đoạn ống bị gấp, bị đè sau khi kê máy hoặc một khớp nối không kín cũng có thể làm máy lọc nước bị tụt áp. Nước không đi đúng lưu lượng, còn không khí có thể lọt vào khiến bơm chạy chập chờn.
Lỗi đường ống thường xuất hiện sau khi máy được di chuyển, thay lõi hoặc lắp lại trong không gian hẹp. Dấu hiệu gồm có nước đọng trong tủ, vết ẩm quanh cút nối, tiếng bơm đóng ngắt nhiều lần và dòng nước lúc mạnh lúc yếu. Nếu ống bị gấp ở phía sau tủ, người dùng có thể không nhìn thấy nhưng máy vẫn bị cản dòng.
Bạn có thể kiểm tra phần bên ngoài theo các bước sau:
- Tắt điện, khóa nước và kéo máy ra khỏi vị trí nếu điều kiện cho phép
- Kiểm tra toàn bộ chiều dài ống, đặc biệt là đoạn đi qua góc tủ, sau thân máy và vị trí vừa thay lõi
- Duỗi các đoạn bị gấp, bảo đảm ống không bị đè hoặc uốn quá sát đầu nối
- Lau khô các khớp nối rồi mở nước ở mức vừa phải để quan sát điểm rỉ. Ống tuột khỏi cút hoặc cút bị nứt cần được lắp lại, thay thế đúng loại
- Nếu ống đã mềm, nứt hoặc đầu ống biến dạng, không nên quấn băng keo bên ngoài để dùng tạm lâu dài
Khi lắp ống vào khớp nối nhanh, đầu ống cần được cắt phẳng và đưa vào đủ sâu theo cấu tạo của cút. Việc chỉ cắm hờ hoặc cố định bằng vật liệu không phù hợp có thể tạo ra rò rỉ nhỏ, làm giảm áp lực mà không để lại vũng nước rõ rệt.

Khớp nối kín và đường ống thông thoáng là điều kiện cơ bản để máy duy trì dòng nước ổn định.
Xem thêm: Tại sao máy lọc nước không chạy? Hướng dẫn kiểm tra và sửa nhanh
8. Khi nào nên tự xử lý, khi nào cần gọi kỹ thuật viên?
Người dùng có thể tự kiểm tra những lỗi bên ngoài, dễ quan sát như van cấp chưa mở hết, đường ống bị gấp, rò nước ở khớp nối hoặc lõi vừa thay chưa được xả khí. Các lỗi liên quan đến bơm, van áp, bình áp, nguồn điện và màng RO cần được đánh giá thận trọng vì thao tác sai có thể làm máy chạy khô, rò nước hoặc mất an toàn điện.
|
Có thể tự kiểm tra |
Nên dừng máy và gọi kỹ thuật viên |
|
Van cấp nước, bồn chứa và dòng nước đầu vào |
Bơm không chạy, phát tiếng ù lớn hoặc nóng bất thường |
|
Ống gấp khúc, nước rò ở đầu nối dễ nhìn thấy |
Cần đo áp, thay bơm, van áp thấp hoặc bình áp |
|
Chiều lắp lõi, gioăng và quy trình xả khí theo hướng dẫn |
Máy có dấu hiệu chập điện, cháy xém hoặc nhảy aptomat |
|
Lịch thay lõi và tình trạng lõi lọc bên ngoài |
Màng RO tắc, bình áp không giữ khí hoặc rò bên trong |
Nếu muốn kiểm tra tại nhà, hãy tuân thủ trình tự an toàn:
- Tắt nguồn điện trước khi mở tủ máy hoặc chạm vào các bộ phận gần nước
- Khóa van cấp và xả áp ở vòi trước khi tháo vỏ lõi, ống hoặc bình áp
- Chỉ thao tác với bộ phận mà bạn xác định rõ chức năng và có hướng dẫn của đúng model
- Dừng ngay khi thấy nước rò vào khu vực điện, dây cháy, mùi khét, bơm nóng bất thường hoặc không xác định được nguyên nhân
Máy còn thời hạn bảo hành nên được kiểm tra theo quy trình của đơn vị bán hàng hoặc trung tâm bảo hành để tránh tự tháo làm phát sinh lỗi mới. Kỹ thuật viên có thể đo áp, kiểm tra mạch, xác định khả năng giữ khí của bình và đánh giá màng RO thay vì thay linh kiện theo phỏng đoán.

Nguyên tắc an toàn là chỉ tự xử lý lỗi bên ngoài và chuyển phần liên quan đến điện, áp lực cho kỹ thuật viên.
|
Nếu gia đình bạn cần một máy lọc nước có công suất phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách, hãy tham khảo các dòng máy lọc nước Kangaroo đa dạng công suất để xem thông tin sản phẩm, hoặc gọi hotline 1900 555569 để được tư vấn về công suất, tính năng, lắp đặt và chính sách bảo hành. Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp kiểm soát chi phí điện và bảo trì lâu dài. |
10. Câu hỏi thường gặp khác khi máy lọc nước bị tụt áp
10.1. Máy lọc nước bị tụt áp có ảnh hưởng đến chất lượng nước không?
Tình trạng tụt áp có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hiệu quả lọc, đặc biệt khi áp lực cấp cho màng RO không đủ hoặc máy phải hoạt động sai chu trình. Nước có thể vẫn trong và không có mùi lạ, nhưng cảm quan không đủ để kết luận hệ thống đang lọc đúng như thiết kế. Dòng nước yếu cũng làm thời gian lọc kéo dài, khiến người dùng có xu hướng lấy nước trước khi chu trình hoàn tất.
Nếu máy tụt áp kéo dài, hãy tạm hạn chế sử dụng nước đầu ra cho mục đích uống trực tiếp và kiểm tra nguyên nhân. Sau khi khắc phục, cần xả nước theo hướng dẫn của model. Người dùng không nên chỉ dựa vào một chỉ số đo đơn lẻ hoặc mùi vị để đánh giá toàn bộ chất lượng nước, vì mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau.
10.2. Bao lâu nên kiểm tra bơm và van áp một lần?
Lịch kiểm tra bơm và van áp phụ thuộc vào model máy, chất lượng nguồn nước và tần suất sử dụng nên không có một mốc chung cho mọi gia đình. Người dùng nên quan sát các bộ phận này trong những lần bảo dưỡng hoặc thay lõi theo hướng dẫn, đồng thời kiểm tra ngay khi máy có dấu hiệu chạy lâu, bật tắt bất thường hoặc không khởi động bơm.
Mỗi lần thay lõi, bạn có thể quan sát dây điện, đầu nối, tiếng bơm và tình trạng rò nước mà không cần tháo sâu vào mạch. Việc kiểm tra chuyên sâu như đo áp, kiểm tra tiếp điểm van hoặc đánh giá đầu bơm nên do người có chuyên môn thực hiện, nhất là khi máy vẫn còn bảo hành.
10.3. Máy mới lắp có bị tụt áp không?
Máy mới lắp vẫn có thể bị tụt áp nếu nguồn nước đầu vào yếu, van cấp chưa mở đủ, ống bị gấp, khớp nối hở hoặc lõi chưa được lắp đúng vị trí. Không khí còn trong đường ống sau lắp đặt cũng có thể làm vòi phun ngắt quãng và khiến người dùng tưởng rằng bơm không đủ mạnh.
Nếu biểu hiện xuất hiện ngay từ lần vận hành đầu tiên, hãy kiểm tra lại hướng ống, vị trí lõi, gioăng, van cấp và quy trình xả khí. Máy mới lắp nhưng phát sinh rò nước, bơm không chạy hoặc chạy liên tục không nên được tự ý đấu nối lại. Hồ sơ lắp đặt và mô tả biểu hiện thực tế sẽ giúp đơn vị kỹ thuật khoanh vùng lỗi nhanh hơn.
10.4. Có nên tự thay bơm, van áp tại nhà không?
Người dùng có thể tự thay một số lõi lọc nếu sản phẩm có hướng dẫn rõ ràng, nhưng không nên tự thay bơm hoặc van áp khi chưa có chuyên môn. Hai bộ phận này liên quan đến nguồn điện, mạch điều khiển và áp lực nước; lắp sai dây, sai chiều hoặc sai thông số có thể khiến máy không hoạt động hoặc mất chức năng bảo vệ.
Trước khi thay, cần xác định đúng mã linh kiện, nguyên nhân hỏng và khả năng tương thích với model. Việc thay theo phỏng đoán có thể làm phát sinh chi phí nhưng không khắc phục được tình trạng tụt áp. Nếu cần tháo bơm, van áp hoặc bình áp, hãy ngắt điện, khóa nước và để kỹ thuật viên thực hiện theo quy trình.
Tóm lại, máy lọc nước bị tụt áp có thể bắt nguồn từ nguồn nước yếu, bơm, van áp thấp, lõi lọc, màng RO, e khí, bình áp hoặc đường ống. Bạn nên kiểm tra từ nguyên nhân bên ngoài và dễ nhận biết, sau đó mới đánh giá linh kiện bên trong. Khi có dấu hiệu liên quan đến điện, rò nước hoặc áp lực bất thường, hãy dừng máy để bảo đảm an toàn.
Quý khách hàng có thể liên hệ hotline 1900 555566 hoặc truy cập Bảo hành điện tử – Kangaroo để được tư vấn chi tiết về dịch vụ Bảo hành và Sửa chữa của Kangaroo.
|
Kangaroo – Việt Nhật liên doanh, nâng tầm sống khỏe Tiên phong nâng tầm sống khỏe và kiến tạo không gian sống tiện nghi cho người Việt Liên hệ với Kangaroo:
|



















