Uống nước khoáng mặn có tốt không? Những điều cần biết trước khi dùng
Nước khoáng mặn là thức uống quen thuộc với nhiều gia đình Việt, thường được dùng sau khi vận động, trong những ngày nắng nóng hoặc đơn giản vì thích vị mằn mặn dễ uống. Tuy nhiên, nước khoáng mặn có hàm lượng natri cao hơn nước uống thông thường, nên cách dùng như thế nào cho phù hợp là điều quý khách hàng nên tìm hiểu trước.
Bài viết dưới đây giúp gia đình bạn hiểu rõ nước khoáng mặn là gì, lợi ích và hạn chế khi sử dụng, cũng như cách lựa chọn nguồn nước uống phù hợp cho mỗi ngày.
1. Nước khoáng mặn là gì?
Nước khoáng mặn là loại nước khoáng thiên nhiên có vị hơi mặn do chứa hàm lượng muối khoáng hòa tan cao, đặc biệt là natri (Na⁺), bicarbonat (HCO₃⁻) và clorua (Cl⁻). Các khoáng chất này hòa tan tự nhiên vào nước khi nước ngầm chảy qua các tầng đất đá trong thời gian dài. Ngoài ra, trong nước khoáng mặn còn có canxi, magie, kali với hàm lượng khác nhau tùy từng nguồn.
Theo QCVN 6-1:2010/BYT của Bộ Y tế, nước khoáng thiên nhiên đóng chai phải được khai thác từ nguồn nước ngầm tự nhiên, có hàm lượng khoáng xác định và ổn định, đồng thời nhãn sản phẩm phải ghi rõ tổng chất rắn hòa tan (TDS) và hàm lượng các thành phần chính như natri, canxi, kali, magie, bicarbonat.
Vì sao nước khoáng mặn có vị mặn?
Vị mặn đến chủ yếu từ natri. Để tham khảo, theo tiêu chí ghi nhãn nước khoáng thiên nhiên của Liên minh châu Âu (Chỉ thị 2009/54/EC):
- Nước có natri trên 200 mg/L được ghi nhãn “chứa natri”.
- Nước có natri dưới 20 mg/L được xem là phù hợp với chế độ ăn ít natri.
- Nước có bicarbonat trên 600 mg/L được ghi nhãn “chứa bicarbonat”.
Nước khoáng mặn thường thuộc nhóm có hàm lượng natri và bicarbonat cao, nên vị mặn nhẹ và cảm giác “đậm” hơn hẳn nước uống thông thường.
2. Tác dụng nước khoáng mặn đối với cơ thể
Nước khoáng mặn mang lại một số lợi ích khi được sử dụng đúng hoàn cảnh, nhưng cũng có những hạn chế người dùng cần biết.
Lợi ích khi sử dụng đúng cách:
- Bù nước và điện giải khi ra nhiều mồ hôi: Mồ hôi không chỉ chứa nước mà còn chứa natri, kali. Sau khi vận động mạnh, lao động ngoài trời hoặc trong thời tiết nắng nóng, nước khoáng mặn giúp bổ sung đồng thời nước và một phần chất điện giải đã mất.
- Bổ sung thêm một phần khoáng chất: Ngoài natri, nước khoáng mặn còn chứa canxi, magie, kali, bicarbonat với hàm lượng tùy theo nguồn. Tuy nhiên, theo các chuyên gia tại hội thảo của WHO về canxi và magie trong nước uống, thực phẩm vẫn là nguồn cung cấp khoáng chất chủ yếu, còn nước uống chỉ đóng vai trò bổ sung.
- Hương vị dễ uống: Với những người thấy nước lọc nhạt và ngại uống nước, vị mằn mặn của nước khoáng giúp việc uống nước trở nên dễ dàng hơn.
- Thay đổi khẩu vị trong bữa ăn: Vị đậm của nước khoáng mặn, đặc biệt là loại có ga, thường được dùng kèm bữa ăn để tạo cảm giác dễ chịu, sảng khoái.

Nước khoáng mặn thường được sử dụng sau khi vận động, lao động ngoài trời hoặc trong những ngày nắng nóng
Hạn chế cần lưu ý
- Làm tăng lượng natri nạp vào cơ thể: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị người trưởng thành tiêu thụ dưới 5 gam muối mỗi ngày, tương đương khoảng 2 gam natri. Trong khi đó, theo số liệu được công bố năm 2023, người Việt Nam tiêu thụ trung bình khoảng 8,1 gam muối mỗi ngày, cao gấp khoảng 1,6 lần mức khuyến nghị, chủ yếu từ muối, nước mắm, bột canh, hạt nêm trong chế biến món ăn. Uống thêm nước khoáng mặn thường xuyên sẽ cộng thêm natri vào khẩu phần vốn đã nhiều muối.
- Không phù hợp để uống với lượng lớn: Cơ thể cần khoảng 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày tùy thể trạng và mức độ vận động. Nếu dùng nước khoáng mặn thay toàn bộ lượng nước này, lượng natri nạp vào sẽ tăng đáng kể.
- Không phù hợp với mọi đối tượng: Người đang theo chế độ ăn hạn chế muối, hạn chế khoáng chất theo chỉ định của bác sĩ cần thận trọng khi dùng.
- Chi phí và sự tiện lợi: Nếu dùng làm nước uống chính, chi phí mua nước đóng chai hằng ngày cho cả gia đình khá đáng kể, đồng thời phát sinh nhiều vỏ chai nhựa.
Ví dụ tính nhanh lượng natri từ nhãn chai: Giả sử nhãn ghi natri 400 mg/L. Một chai 500 mL sẽ cung cấp khoảng 200 mg natri, tương đương khoảng 10% trên mức 2.000 mg natri mỗi ngày theo khuyến nghị của WHO. Nếu uống 3 – 4 chai mỗi ngày, lượng natri từ nước khoáng đã chiếm 30 – 40% mức khuyến nghị, chưa kể lượng muối từ bữa ăn.
3. Uống nước khoáng mặn có tốt không?
Nước khoáng mặn có hàm lượng khoáng và natri cao hơn nước uống thông thường, nên phù hợp với một số hoàn cảnh sử dụng cụ thể, chứ không phải loại nước để thay thế nước uống hằng ngày.
Uống nước khoáng mặn sẽ tốt trong các trường hợp:
- Sau khi vận động thể thao, tập luyện cường độ cao, ra nhiều mồ hôi.
- Khi lao động ngoài trời, làm việc trong môi trường nóng.
- Trong những ngày thời tiết nắng nóng, oi bức.
- Khi đi du lịch, dã ngoại, cần một loại nước dễ uống, tiện mang theo.
- Dùng kèm bữa ăn với lượng vừa phải để thay đổi khẩu vị.
Trong các hoàn cảnh này, bạn nên dùng với lượng vừa phải, ví dụ 1 chai nhỏ mỗi lần, và vẫn duy trì nước uống thông thường làm nguồn nước chính trong ngày.
Lưu ý: Mỗi người có thể trạng, chế độ ăn và nhu cầu khác nhau. Vì vậy, nếu có ý định sử dụng nước khoáng mặn thường xuyên, đặc biệt với người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ hoặc người đang theo chế độ ăn đặc biệt, gia đình bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ để có lời khuyên phù hợp với bản thân.
4. Nước uống hằng ngày nên chọn loại nào?
Nước uống hằng ngày là loại nước cả gia đình dùng với số lượng lớn, mỗi ngày, trong thời gian dài. Vì vậy, nguồn nước này cần đáp ứng ba tiêu chí:
- Ổn định về chất lượng: Sạch, vị trung tính, phù hợp cho mọi thành viên.
- Chi phí hợp lý: Dễ duy trì lâu dài.
- Thuận tiện: Có sẵn khi cần, dùng được cho cả uống, pha chế, nấu ăn.
Dựa trên các tiêu chí này, gia đình bạn có thể cân nhắc ba lựa chọn phổ biến dưới đây.
|
Tiêu chí |
Nước đun sôi | Nước đóng bình |
Nước từ máy lọc nước |
|
Ổn định chất lượng |
Phụ thuộc chất lượng nước đầu vào |
Phụ thuộc nhà cung cấp |
Ổn định khi thay lõi, bảo dưỡng đúng hạn |
|
Chi phí lâu dài |
Thấp |
Tích lũy cao theo thời gian |
Hợp lý khi tính theo thời gian dài |
|
Thuận tiện |
Mất thời gian đun, chờ nguội |
Có sẵn, nhưng cần đặt và thay bình |
Có sẵn tại vòi, nhiều chế độ nước |
|
Xử lý chất hòa tan, kim loại nặng |
Không |
Tùy nhà cung cấp |
Có, với công nghệ RO |
4.1. Nước đun sôi
Đun sôi nước là cách làm quen thuộc, chi phí thấp và dễ thực hiện. Nhiệt độ sôi giúp xử lý phần lớn vi sinh vật có trong nước. Để dùng nước đun sôi hiệu quả, bạn cần:
- Đun nước đến khi sôi bùng, sau đó để nguội tự nhiên.
- Bảo quản trong bình sạch, có nắp đậy, và nên dùng hết trong ngày.
- Vệ sinh ấm đun, bình chứa định kỳ để tránh đóng cặn.
Hạn chế: Đun sôi không xử lý được cặn bẩn, kim loại nặng, florua hay các chất hòa tan trong nước. Đun lâu còn khiến một phần nước bay hơi, làm nồng độ các chất hòa tan tăng nhẹ. Ngoài ra, việc đun và chờ nguội mỗi ngày khá mất thời gian.

Đun sôi nước máy là cách quen thuộc để có nước uống trong nhiều gia đình Việt
4.2. Nước đóng bình
Nước đóng bình (bình 19 – 20 lít) mang lại sự tiện lợi vì có thể dùng ngay. Khi lựa chọn, quý khách hàng nên lưu ý:
- Chọn sản phẩm có nhãn mác rõ ràng, thông tin cơ sở sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng; nước uống đóng chai thuộc phạm vi điều chỉnh của QCVN 6-1:2010/BYT.
- Kiểm tra nắp, màng co niêm phong còn nguyên vẹn khi nhận bình.
- Đặt bình nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Vệ sinh cây nước, vòi lấy nước định kỳ.
Hạn chế:
- Chi phí tích lũy theo thời gian khá lớn với gia đình đông người
- Cần chờ giao hàng, thay bình nặng
- Khó kiểm soát chất lượng nếu mua từ nguồn không rõ ràng.
4.3. Nước từ máy lọc nước
Máy lọc nước là giải pháp giúp gia đình chủ động nguồn nước uống ngay tại nhà. Với máy lọc nước sử dụng công nghệ RO, nước đầu vào lần lượt đi qua các lõi lọc thô để giữ lại cặn bẩn, clo dư, sau đó qua màng RO có khe lọc siêu nhỏ để giữ lại phần lớn các chất hòa tan, kim loại nặng và vi khuẩn. Nhiều dòng máy còn có lõi chức năng phía sau màng RO giúp bổ sung một số khoáng chất như canxi, magie, kali, natri ở mức phù hợp cho nhu cầu uống hằng ngày.
Ưu điểm:
- Có nước uống ngay khi cần, không mất thời gian đun nấu hay chờ giao bình.
- Chất lượng nước ổn định khi máy được bảo dưỡng, thay lõi đúng thời hạn.
- Chi phí trên mỗi lít nước hợp lý khi tính theo thời gian dài.
- Nhiều dòng tích hợp nước nóng, lạnh, tiện cho pha trà, pha sữa, dùng trong bữa ăn.
Lưu ý: Cần thay lõi lọc định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất (ví dụ lõi lọc thô 3 – 12 tháng, màng RO 24 – 36 tháng) và bảo dưỡng máy khoảng 3 tháng/lần để duy trì hiệu quả lọc.
Kết luận: Với nhu cầu sử dụng của cả gia đình mỗi ngày, máy lọc nước là lựa chọn đáng cân nhắc, cân bằng được chất lượng, chi phí và sự tiện lợi.
Nếu gia đình bạn đang tìm kiếm một giải pháp tạo nguồn nước uống ổn định và thuận tiện cho mọi thành viên, có thể tham khảo các dòng máy lọc nước Kangaroo. Sản phẩm ứng dụng công nghệ lọc RO kết hợp lõi bổ sung khoáng, với nhiều lựa chọn từ máy lọc nước Hydrogen, ion kiềm đến các mẫu tích hợp nóng lạnh, giúp cả nhà an tâm với từng ly nước và nâng tầm sống khỏe mỗi ngày.

Máy lọc nước giúp gia đình chủ động nguồn nước uống ngay tại gian bếp
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về nước khoáng mặn
Câu 1: Có nên đun sôi nước khoáng không?
Không cần thiết. Nước khoáng đóng chai đã được khai thác, xử lý và đóng chai theo quy chuẩn, dùng để uống trực tiếp. Việc đun sôi còn có thể làm thay đổi hương vị: với nước khoáng có ga, khí CO₂ sẽ bay hết; một phần canxi, magie ở dạng bicarbonat có thể kết tủa thành cặn trắng khi đun nóng, làm thay đổi thành phần và vị của nước. Bạn nên bảo quản nước khoáng nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và dùng trong thời gian ngắn sau khi mở nắp.
Câu 2: Nước từ máy lọc RO có còn khoáng chất không?
Màng RO giữ lại phần lớn các chất hòa tan, bao gồm cả khoáng chất, nên nước ngay sau màng RO có hàm lượng khoáng rất thấp. Tuy nhiên, nhiều dòng máy lọc nước hiện nay (như Kangaroo) được thiết kế thêm các lõi chức năng phía sau màng RO để bổ sung một số khoáng chất như canxi, magie, kali, natri, giúp nước có vị dễ uống hơn.
Bên cạnh đó, theo các chuyên gia tại hội thảo của WHO, nước uống không phải là nguồn cung cấp canxi và magiê chủ yếu cho cơ thể. Phần lớn nhu cầu khoáng chất cần được đáp ứng thông qua chế độ ăn uống qua rau xanh, sữa, các loại hạt,…
Câu 3: Những ai không nên uống nước khoáng mặn?
Các đối tượng sau nên hạn chế hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng nước khoáng mặn:
- Người đang theo chế độ ăn hạn chế muối (natri) theo chỉ định của bác sĩ.
- Người cần kiểm soát lượng khoáng chất nạp vào cơ thể theo hướng dẫn chuyên môn.
- Người đang có vấn đề về dạ dày, cảm thấy khó chịu khi uống nước có ga hoặc nước có vị đậm.
- Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi nên hỏi ý kiến chuyên gia dinh dưỡng trước khi dùng thường xuyên.
Với người khỏe mạnh, nước khoáng mặn có thể dùng ở lượng vừa phải trong các hoàn cảnh phù hợp đã nêu ở trên, thay vì dùng làm nguồn nước uống chính mỗi ngày.
Nước khoáng mặn là lựa chọn phù hợp trong một số hoàn cảnh như sau vận động hay ngày nắng nóng, nhưng không nên thay thế nước uống hằng ngày do hàm lượng natri cao. Hiểu rõ thành phần, đọc kỹ nhãn và dùng ở lượng vừa phải sẽ giúp gia đình bạn tận dụng được hương vị và giá trị của nước khoáng mặn.
Còn với nguồn nước uống chính cho cả nhà, quý khách hàng có thể tham khảo danh mục máy lọc nước Kangaroo để lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu và không gian sống của gia đình mình. Nếu cần tư vấn thêm về giải pháp nước uống phù hợp cho gia đình, bạn có thể liên hệ Kangaroo để được hỗ trợ.
|
Kangaroo – Việt Nhật liên doanh, nâng tầm sống khỏe Tiên phong nâng tầm sống khỏe và kiến tạo không gian sống tiện nghi cho người Việt Liên hệ với Kangaroo:
|



















